字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮洳场
沮洳场
Nghĩa
1.低下阴湿的地方。借指牢狱。
Chữ Hán chứa trong
沮
洳
场