字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
油煠猾狲
油煠猾狲
Nghĩa
1.见"油煠猢狲"。
Chữ Hán chứa trong
油
煠
猾
狲