字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猾

猾

Pinyin

huá

Bộ thủ

犭

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰犭骨

Thứ tự nét

Nghĩa

猾 hua 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 12 猾

crafty; cunning; sly;

猾

huá

〈形〉

(1)

(形声。从犬,骨声。本义狡诈,狡猾) 同本义 [cunning;crafty;sly]

猥胥报充里正。--清·姚鼐《登泰山记》

(2)

又如猾虏(狡猾之徒);猾伯(最狡猾虚妄的人);狡胥(狡猾的小吏);猾恶(狡猾奸恶)

猾

huá

〈动〉

(1)

扰乱;侵犯 [invade]。如猾乱(扰乱;作乱);猾夏(扰乱华夏)

(2)

弄,播弄 [play]

遇兆,挟以衔骨,齿牙为猾,戎夏交捽。--《国语》

猾

huá

奸恶的人 [treacherous person]。如猾头(狡猾、刁滑的人)

猾黠

huáxiá

[crafty;deceitful;sly;tricky;cunning] 狡诈

里胥猾黠。--《聊斋志异·促织》

猾

huá ㄏㄨㄚˊ

奸诈狡~。~头。

郑码qmlw,u733e,gbkbbab

笔画数12,部首犭,笔顺编号353255452511

Từ liên quan

猖猾大猾躲猾儿诡猾街猾子鲸猾狂猾老奸巨猾漓猾横猾杰猾狙猾积猾狡猾欺猾深奸巨猾佞猾剽猾轻猾神奸巨猾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璴骅铧滑撶螖鷨華驊

English

crafty, cunning, shrewd; deceitful