字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狡猾
狡猾
Nghĩa
诡计多端,不可信任。也作狡滑。
Chữ Hán chứa trong
狡
猾