字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
街猾子
街猾子
Nghĩa
1.方言。指游荡街衢﹑不务正业的奸滑之徒。
Chữ Hán chứa trong
街
猾
子