字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泚泚
泚泚
Nghĩa
1.汗出貌。 2.清澈貌。
Chữ Hán chứa trong
泚