字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泚

泚

Pinyin

zǐ

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Thứ tự nét

Nghĩa

泚 ci 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 泚

cǐ

(1)

(形声。从水,此声。本义清澈的样子)

(2)

同本义 [limpid]。

泚,清也。--《说文》

(3)

又如清泚(清澈)

(4)

通玼”。鲜明的样子 [bright]

新台有泚,河水弥弥。--《诗·邶风·新台》

术假金洞光,景逾瑶台泚。--宋·赵汝谈《翠蛟亭和巩栗斋韵》

泚

cǐ

(1)

冒汗 [sweat]

其颡有颡。--《孟子》

(2)

又如泚泚(汗出貌);泚颊(汗流脸颊);泚颜(犹汗颜)

(3)

用笔蘸墨 [dip in ink]。如泚笔(以笔沾墨)

泚

cǐ ㄘˇ

(1)

清,鲜明。

(2)

出汗。

(3)

用笔蘸墨~笔作书。

郑码virr,u6cda,gbk9b81

笔画数9,部首氵,笔顺编号441212135

Từ liên quan

泚笔泚泚泚泚泚额泚颊泚颡泚颜浄泚清泚颡泚瀋泚

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚷杍砳榟姊秭耔笫梓紫滓籽