字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泚额
泚额
Nghĩa
1.额上冒汗。多用以表示羞愧。
Chữ Hán chứa trong
泚
额