字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泞滞
泞滞
Nghĩa
泥水滞留阻行泞滞不通。
Chữ Hán chứa trong
泞
滞