字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泞

泞

Pinyin

nìnɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵宁

Thứ tự nét

Nghĩa

泞 ning 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 泞

(1)

濘

nìng

(2)

(形声。从水,宁声。本义泥浆) 同本义 [muddy]

泞,荥泞也。--《说文》

(3)

按,荥泞叠韵连语,小水之貌。

戎马还泞而止。--《左传·僖公十五年》

不泞车辆。--《管子·地员》

一旬半雷雨,泥泞相牵攀。--杜甫《彭衙行》

(4)

又如泞淖(泥泞;泥淖);泞溺(被泥泞掩盖);泞滞(谓泥水淤积难行);泞潦(泥水淤积);路泞难行

泞滑

nìnghuá

[muddy and slippery] 泥泞,滑溜

场地泞滑

泞

(濘)

nìng ㄋㄧㄥ╝

烂泥泥~(a.有烂泥难走,如道路~~”;b.淤积的烂泥,如陷入~~”)。

郑码vwai,u6cde,gbkc5a2

笔画数8,部首氵,笔顺编号44144512

Từ liên quan

沮泞还泞淖泞泞滑泞潦泞泥泞滞濎泞汀泞洿泞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
澝佞

English

mud, mire; muddy, stagnant