字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淖泞
淖泞
Nghĩa
泥泞长衢方淖泞,小水亦风波。
Chữ Hán chứa trong
淖
泞