字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泡蘑菇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泡蘑菇
泡蘑菇
Nghĩa
1.故意纠缠,拖延时间。
Chữ Hán chứa trong
泡
蘑
菇