字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán菇

菇

Pinyin

ɡū

Bộ thủ

艹

Số nét

11画

Cấu trúc

⿱艹姑

Thứ tự nét

Nghĩa

菇 gu 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 11 菇

stay of proceedings;

菇

gū

〈名〉

蘑菇 [mushroom]。属于担子菌纲菌目(agaricales)的真菌或其子实体(担子果)。如洋菇;香菇;草菇--亦作菰”

菇

gū ㄍㄨˉ

蕈,菌类植物香~。冬~。蘑~。

郑码ezej,u83c7,gbkb9bd

笔画数11,部首艹,笔顺编号12253112251

Từ liên quan

草菇冬菇菇饭菇芦磨菇蘑菇云蘑菇战术泡蘑菇香菇竹菇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮵觚辜酤箍箛嫴咕姑孤沽柧

English

mushroom