字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
香菇
香菇
Nghĩa
又称香蕈”、冬菇”。担子菌亚门,层菌纲,伞菌目,伞菌科∶气性腐生真菌。菌盖肥厚,表面褐色,上有褐色鳞片。生于阔叶树倒木上,也可人工培养。子实体常在立冬后至翌年清明前产生。味鲜而香,供食用和药用。
Chữ Hán chứa trong
香
菇