字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
菇芦
菇芦
Nghĩa
1.菰和芦苇。 2.借指隐者所居之处;民间。
Chữ Hán chứa trong
菇
芦