字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨菇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨菇
磨菇
Nghĩa
1.亦作"磨古"。拖延;纠缠。 2.麻烦。
Chữ Hán chứa trong
磨
菇