字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泮涣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泮涣
泮涣
Nghĩa
1.融解;分散;涣散。 2.自由放纵,无拘束。
Chữ Hán chứa trong
泮
涣