字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津堠
津堠
Nghĩa
1.渡口上供瞭望用的土堡。
Chữ Hán chứa trong
津
堠
津堠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台