字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán堠

堠

Pinyin

hòu

Bộ thủ

土

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰土侯

Thứ tự nét

Nghĩa

堠 hou 部首 土 部首笔画 03 总笔画 12 堠

hòu

〈名〉

(1)

(形声。从土,侯声。本义古代瞭望敌情的土堡)

(2)

同本义 [earthern watchtower]。如烽堠

(3)

古代记里程的土堆 [milestone]

堠,牌堠,吾里一堠。--《玉篇》

堠

hòu ㄏㄡ╝

(1)

古代瞭望敌情的土堡斥~(斥”,侦察的意思;侦察敌情的建筑物,亦指探测敌情的士兵)。烽~。~鼓。

(2)

记里数的土堆~子(标记里程的土堆,引申为路程)。~程。

郑码bnxm,u5820,gbkdca9

笔画数12,部首土,笔顺编号121325131134

Từ liên quan

坼堠兵堠烽堠里堠边堠辰堠封堠津堠鹭堠石堠岭堠亭堠延鹭堠土堠野堠驿堠邮堠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄇后厚垕後洉逅候豞鲎鲘

English

battlement, rampart