字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鹭堠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鹭堠
鹭堠
Nghĩa
1.《魏书.官氏志》"以伺察者为候官,谓之白鹭,取其延颈远望。"后因以"鹭堠"指做伺察工作的人。
Chữ Hán chứa trong
鹭
堠