字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辰堠
辰堠
Nghĩa
1.古代驿站间标志道里的土坛。
Chữ Hán chứa trong
辰
堠