字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
驿堠
驿堠
Nghĩa
1.古时筑在驿道旁用以计里程的土坛。
Chữ Hán chứa trong
驿
堠