字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洮砚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洮砚
洮砚
Nghĩa
1.亦作"洮研"。 2.古砚名。采甘肃省洮河中的绿石制成。
Chữ Hán chứa trong
洮
砚