字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浇漓
浇漓
Nghĩa
〈书〉(风俗等)不朴素敦厚世道~,人心日下。
Chữ Hán chứa trong
浇
漓