字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑沌氏
浑沌氏
Nghĩa
1.亦作"浑敦氏"。 2.传说中的上古帝名。
Chữ Hán chứa trong
浑
沌
氏