字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沌

沌

Pinyin

dùn / zhuàn

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵屯

Thứ tự nét

Nghĩa

沌 dun 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沌1

dùn

愚昧无知 [benighted]。如沌沌(昏昧无知的样子);沌乱(混乱)

另见zhuàn

沌2

zhuàn

水名 [zhuan river]。在湖北省。上游为东居,至汉阳县沌口注入长江

沌,水名,在江夏。--《广韵》

另见dùn

沌

dùn ㄉㄨㄣ╝

〔混(hùn)沌〕见混1”。

〔~~〕a.水势汹涌的样子;b.浑沌无知的样子。

郑码vhzi,u6c8c,gbke3e7

笔画数7,部首氵,笔顺编号4411525

Từ liên quan

浑沌浑沌(hùn-)浑沌氏浑浑沌沌浑浑沌沌混沌魍魉腌舎混沌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

English

chaotic, confused; murky, turbid