字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浑浑沌沌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浑浑沌沌
浑浑沌沌
Nghĩa
1.旧指天地开辟前元气未分﹑凝一团的状态。 2.混杂﹑不分明貌。 3.糊涂无知貌。 4.形容迷糊,不清醒。
Chữ Hán chứa trong
浑
沌