字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
浞豷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浞豷
浞豷
Nghĩa
1.指寒浞﹑寒豷。浞,相传为夏代后羿之相;豷,浞之子。
Chữ Hán chứa trong
浞
豷