字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浞

浞

Pinyin

zhuó

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵足

Thứ tự nét

Nghĩa

浞 zhuo 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浞

zhuó

(1)

沾湿;浸渍 [moisten;soak]

浞,水湿。--《广雅》

(2)

又如浞浞(浸湿的样子)

浞

zhuó

富足 [plentiful]

浞,转注为饶益之意,经传皆以足”为之。--朱骏声《说文通训定声》

浞

zhuó ㄓㄨㄛˊ

淋,使湿让雨~了。

郑码vji,u6d5e,gbke4b7

笔画数10,部首氵,笔顺编号4412512134

Từ liên quan

浞豷浞浞浞浞浞訾栗斯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乹鵫坴籹梲籱卓斮晫椓斱硺

English

to soak, to steep in water