字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
浮湛
浮湛
Nghĩa
1.随波逐流。 2.喻升降﹑盛衰﹑得失。 3.犹沉溺;沉沦。
Chữ Hán chứa trong
浮
湛