字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣发
涣发
Nghĩa
1.犹颁发。特指帝王发布诏令。
Chữ Hán chứa trong
涣
发