字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣发大号
涣发大号
Nghĩa
1.犹言涣汗大号。
Chữ Hán chứa trong
涣
发
大
号
涣发大号 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台