字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣尔冰开
涣尔冰开
Nghĩa
1.犹言涣然冰释。
Chữ Hán chứa trong
涣
尔
冰
开