字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涣汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣汗
涣汗
Nghĩa
1.喻帝王的圣旨﹑号令。 2.指发号施令。 3.犹流布。 4.光亮鲜丽貌。
Chữ Hán chứa trong
涣
汗