字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣然
涣然
Nghĩa
形容嫌隙、疑虑、误会等完全消除~冰释。
Chữ Hán chứa trong
涣
然