字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涣然冰释 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涣然冰释
涣然冰释
Nghĩa
像冰冻遇热而消融。语出《老子》涣兮若冰之将释。”比喻疑问、困难等很快消除。
Chữ Hán chứa trong
涣
然
冰
释