字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
涮羊肉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涮羊肉
涮羊肉
Nghĩa
1.将切得很薄的羊肉片放入沸水中稍烫一下,蘸佐料吃,这种羊肉叫"涮羊肉"。北京的吃法最有名。因一般常用燃炭的紫铜暖锅,故又称"涮锅子"。
Chữ Hán chứa trong
涮
羊
肉