字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涮

涮

Pinyin

shuàn

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵刷

Thứ tự nét

Nghĩa

涮 shuan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 涮

rinse;swill;

涮

shuàn

(1)

(形声。从水,刷声。本义荡洗。用水摇动或放在水里摆动洗清)

(2)

同本义 [rinse;clean;wash]

涮,涮洗也。--《广韵》

(3)

又如涮罐子;把衣服涮一涮;把瓶子涮干净

(4)

把生的肉片、鱼片之类放在开水锅里略煮一下就吃 [instant-boil]。如涮羊肉

(5)

欺骗或哄骗 [cheat]。如涮人;他叫人给涮了

涮羊肉

shuànyángròu

[instant-boiled mutton] 把切薄的羊肉片放到开水里烫一下就取出来蘸佐料吃

涮

shuàn ㄕㄨㄢ╝

(1)

摇动着冲刷,略微洗洗~瓶子。

(2)

把肉片等放在滚水里烫一下就取出来蘸作料吃~羊肉。~锅子。

(3)

耍弄,骗别~我啦。

郑码vxlk,u6dae,gbke4cc

笔画数11,部首氵,笔顺编号44151325222

Từ liên quan

开涮涮锅子涮羊肉洗涮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膟

English

to rinse; to boil or cook in juice