字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
涵畅
涵畅
Nghĩa
1.滋润化育,使之发扬。
Chữ Hán chứa trong
涵
畅