字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
淑畅
淑畅
Nghĩa
1.善良通达。亦指善良通达的品性。
Chữ Hán chứa trong
淑
畅