字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深刺腧髓
深刺腧髓
Nghĩa
1.穿穴入骨。形容深透理解。腧,穴位。
Chữ Hán chứa trong
深
刺
腧
髓
深刺腧髓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台