字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán腧

腧

Pinyin

shù

Bộ thủ

月

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⺼俞

Thứ tự nét

Nghĩa

腧 shu 部首 月 部首笔画 04 总笔画 13 腧1

(1)

俞

shù

(2)

腧穴”的省称 [acupoint;accupunctive point]。如肾腧”、胃腧”--现常用俞 俞”

另见yú

腧

shù ㄕㄨ╝

人体上的穴道~穴。肺~。胃~。

郑码qoqk,u8167,gbkebf2

笔画数13,部首月,笔顺编号3511341251122

Từ liên quan

肝腧深刺腧髓腧穴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墅漱澍濖錰鶐虪戍束沭述树

English

acupoint