字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
腧穴
腧穴
Nghĩa
针灸学名词。指穴位。
Chữ Hán chứa trong
腧
穴