字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
深毖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
深毖
深毖
Nghĩa
1.深泉。毖,通"泌"。泉涌出貌。亦借指泉流。
Chữ Hán chứa trong
深
毖