字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毖

毖

Pinyin

bì

Bộ thủ

比

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱比必

Thứ tự nét

Nghĩa

毖 bi 部首 比 部首笔画 04 总笔画 09 毖

bì

(1)

(形声。从比,必声。本义谨慎)

(2)

同本义 [cautious]

毖,慎也。--《说文》

汝劼毖殷献臣。--《书·酒诰》

予其惩而毖后患。--《诗·周颂·小毖》

(3)

又如毖重(慎重);毖慎(慎重)

(4)

假借为泌”。泉水涌流的样子 [gushing from a spring]

毖比泉水。--《诗·邶风·泉水》

温泉毖涌而自浪。--左思《魏都赋》

毖

bì ㄅㄧ╝

(1)

谨慎惩前~后(接受过去失败的教训,以后小心不重犯)。

(2)

操劳无~于恤”。

(3)

古同泌”,泉水冒出流淌的样子。

郑码rrwm,u6bd6,gbkb1d1

笔画数9,部首比,笔顺编号153545434

Từ liên quan

诰毖毖勅毖劳毖慎毖涌敕始毖终劼毖勤毖深毖谦毖慎毖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
比毕毗㲋毙毚

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

caution; to guard against, to take care