字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
清湛
清湛
Nghĩa
清澈深透清湛的目光|湖水清湛。
Chữ Hán chứa trong
清
湛