字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渊渊灏灏
渊渊灏灏
Nghĩa
1.水深广貌。比喻文章气势深沉壮阔。
Chữ Hán chứa trong
渊
灏