字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán灏

灏

Pinyin

hào

Bộ thủ

氵

Số nét

21画

Cấu trúc

⿰氵颢

Thứ tự nét

Nghĩa

灏 hao 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 21 灏

(1)

灝

hào

(2)

豆浆 [soy(a) bean milk]

灏,豆汁也。--《说文·水部》

灏

(1)

灝

hào

(2)

水势无边际。通浩” [onrushing]

(3)

又如灏汗,灏瀚(水势广大的样子。引申为广大、众多的意思);灏茫(水阔大苍茫的样子)

(4)

广大 [vast]。如灏漫(宏大);灏噩(博大)

灏

(灝)

hào ㄏㄠ╝

(1)

水势大。

(2)

广大。

(3)

古人名用字。

〔~~〕空旷的样子。

郑码vkkg,u704f,gbke5b0

笔画数21,部首氵,笔顺编号441251141251234132534

Từ liên quan

浑灏灏博灏噩灏汗灏瀚灏灏灏灏灏露灏漫灏茫灏气灏瀥灏溔渊渊灏灏渊渊灏灏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昦恏唖浩耗晧傐皓滈聕暤暭

English

vast, large, grand, expansive