字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灏瀚
灏瀚
Nghĩa
1.浩瀚。水势广大貌。引申为广大﹑众多的意思。
Chữ Hán chứa trong
灏
瀚