字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
渌洄
渌洄
Nghĩa
1.清澈回旋的水。
Chữ Hán chứa trong
渌
洄